
K628 – Phớt ty 2 môi chống sốc áp
Phớt ty 2 môi có vòng đệm giảm xóc chống sốc áp, dùng cho xy lanh cẩu, máy xúc, nhà máy thép, xi măng, cầu cảng. Bảo vệ môi phớt khi áp tăng đột ngột, giảm rách phớt và rò dầu.
- 300–700 bartùy khe hở F
- -35 → +115 °Cnhiệt độ
- ≤ 1,0 m/stốc độ ty
- UPA1003®PU 93 Shore A
- Hai môi làm kín, gờ chính được bảo vệ.
- O-ring giảm xóc chống sốc áp, vòng chống đùn khi áp cao.
- Tải thấp ở tốc độ cao, vận hành êm, độ nén thấp.
- 95 kích thước ty Ø35–Ø200, 20 size có sẵn kho.
● 20 size có sẵn · giá từ 55.000đ · giao toàn quốc
Tổng quan
K628 là phớt ty 2 môi có vòng đệm giảm xóc, chống sốc áp. Phớt dùng được trong các ứng dụng nghiêm ngặt như cần cẩu, máy xúc, nhà máy thép, xi măng, cầu cảng và các xy lanh tải trọng lớn, nơi áp suất thay đổi đột ngột dễ làm rách môi phớt.
K628 giữ vai trò làm kín quan trọng nhất của xy lanh thủy lực và là mã chịu áp suất, nhiệt độ tốt nhất trong dòng phớt ty KOLBEN. Vật liệu KOLBEN UPA1003® (PU đặc biệt 93 Shore A) được nghiên cứu cho ứng dụng khắc nghiệt, cơ tính ổn định ở nhiệt độ cao và đồng đều giữa các lô.
Tính năng
- Chống mài mòn và cắt xé vượt trội.
- Dễ dàng lắp đặt.
- Độ nén thấp, giữ độ kín lâu dài.
- Tải thấp ở tốc độ cao, vận hành êm, ít tiếng ồn.
- Gờ chính được bảo vệ.
- Chống đùn và chống mài mòn tốt.

Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | Môi chất | Nhiệt độ | Tốc độ | Áp suất | Khe hở đùn F |
|---|---|---|---|---|---|
| KOLBEN UPA1003® PU đặc biệt 93 Shore A | Dầu thủy lực VG 32 / 46 / 68 (DIN 51524), mỡ | -35 → +115 °C | ≤ 1,0 m/s | 300 bar | ≤ 0,6 mm |
| 400 bar | ≤ 0,5 mm | ||||
| 700 bar | ≤ 0,4 mm |
Giá trị tối đa, không áp dụng đồng thời. Theo catalog KOLBEN K628. Màu: đỏ hoặc xanh.
Bảng kích thước K628
| Ød (f7) | ØD (H9) | h | H (+0,2) | Part No. | Mã đặt hàng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 45 | 6 | — | — | K628-035x045x006 | Mua · 55.000đ Có sẵn |
| 35 | 45 | 7 | — | — | K628-035x045x007 | Mua · 55.000đ Có sẵn |
| 35 | 45 | 8 | — | — | K628-035x045x008 | Mua · 55.000đ Có sẵn |
| 35 | 50 | 9 | 9,5 | 62835509 | K628-035x050x009 | Báo giá |
| 35 | 50 | 10 | 10,5 | 628355010 | K628-035x050x010 | Báo giá |
| 36 | 46 | 7,3 | — | — | K628-036x046x7p3 | Mua · 70.000đ Có sẵn |
| 40 | 50 | 7,3 | 7,8 | 628405073 | K628-040x050x7p3 | Mua · 70.000đ Có sẵn |
| 40 | 55 | 9 | 9,5 | 62840559 | K628-040x055x009 | Báo giá |
| 40 | 55 | 10 | 10,5 | 628405510 | K628-040x055x010 | Mua · 76.000đ Có sẵn |
| 40 | 60 | 12 | 12,5 | 628406012 | K628-040x060x012 | Báo giá |
| 44,45 | 57,15 | 9,53 | 10,03 | 62844455715953 | K628-044x057x9p53 | Báo giá |
| 45 | 55 | 7,3 | 8 | 628455573 | K628-045x055x7p3 | Mua · 82.000đ Có sẵn |
| 45 | 60 | 10 | 10,5 | 628456010 | K628-045x060x010 | Báo giá |
| 45 | 65 | 10 | 10,5 | 628456510 | K628-045x065x010 | Báo giá |
| 45 | 65 | 12 | 12,5 | 628456512 | K628-045x065x012 | Báo giá |
| 50 | 60 | 7,3 | 8 | 628506073 | K628-050x060x7p3 | Mua · 95.000đ Có sẵn |
| 50 | 63 | 10 | 10,5 | 628506310 | K628-050x063x010 | Báo giá |
| 50 | 65 | 9 | 9,5 | 62850659 | K628-050x065x009 | Báo giá |
| 50 | 65 | 10 | 10,5 | 628506510 | K628-050x065x010 | Báo giá |
| 50 | 65 | 11,5 | 12,5 | 6285065115 | K628-050x065x11p5 | Mua · 109.000đ Có sẵn |
| 50 | 70 | 12 | 12,5 | 628507012 | K628-050x070x012 | Báo giá |
| 55 | 65 | 7 | 7,5 | 62855657 | K628-055x065x007 | Báo giá |
| 55 | 65 | 8 | 8,5 | 62855658 | K628-055x065x008 | Báo giá |
| 55 | 65 | 10 | 10,5 | 628556510 | K628-055x065x010 | Báo giá |
| 55 | 68 | 10 | 10,5 | 628556810 | K628-055x068x010 | Báo giá |
| 55 | 70 | 9 | 9,5 | 62855709 | K628-055x070x009 | Báo giá |
| 55 | 70 | 12 | 12,5 | 628557012 | K628-055x070x012 | Báo giá |
| 55 | 75 | 12 | 13 | 628557512 | K628-055x075x012 | Báo giá |
| 60 | 70 | 8 | 9 | 62860708 | K628-060x070x008 | Báo giá |
| 60 | 73 | 10 | 11 | 628607310 | K628-060x073x010 | Báo giá |
| 60 | 73 | 12 | 13 | 628607312 | K628-060x073x012 | Báo giá |
| 60 | 75 | 9 | 10 | 62860759 | K628-060x075x009 | Báo giá |
| 60 | 75 | 10 | 11 | 628607510 | K628-060x075x010 | Báo giá |
| 60 | 75 | 11,5 | 13 | 6286075115 | K628-060x075x11p5 | Báo giá |
| 65 | 75 | 8 | 9 | 62865758 | K628-065x075x008 | Báo giá |
| 65 | 78 | 10 | 11 | 628657810 | K628-065x078x010 | Báo giá |
| 65 | 80 | 9 | 10 | 62865809 | K628-065x080x009 | Báo giá |
| 65 | 80 | 12 | 13 | 628658012 | K628-065x080x012 | Báo giá |
| 65 | 85 | 12 | 13 | 628658512 | K628-065x085x012 | Báo giá |
| 70 | 80 | 9 | 10 | 62870809 | K628-070x080x009 | Báo giá |
| 70 | 83 | 10 | 11 | 628708310 | K628-070x083x010 | Báo giá |
| 70 | 85 | 9 | 10 | 62870859 | K628-070x085x009 | Báo giá |
| 70 | 85 | 10 | 11 | 628708510 | K628-070x085x010 | Báo giá |
| 70 | 85 | 12 | 13 | 628708512 | K628-070x085x012 | Báo giá |
| 70 | 90 | 12 | 13 | 628709012 | K628-070x090x012 | Báo giá |
| 75 | 88 | 10 | 11 | 628758810 | K628-075x088x010 | Mua · 157.000đ Có sẵn |
| 75 | 90 | 9 | 10 | 62875909 | K628-075x090x009 | Mua · 157.000đ Có sẵn |
| 75 | 90 | 10 | — | — | K628-075x090x010 | Mua · 157.000đ Có sẵn |
| 75 | 90 | 12 | 13 | 628759012 | K628-075x090x012 | Mua · 167.000đ Có sẵn |
| 80 | 90 | 8 | 9 | 62880908 | K628-080x090x008 | Báo giá |
| 80 | 93 | 10 | 11 | 628809310 | K628-080x093x010 | Mua · 181.000đ Có sẵn |
| 80 | 95 | 9 | 10 | 62880959 | K628-080x095x009 | Báo giá |
| 80 | 95 | 10 | 11 | 628809510 | K628-080x095x010 | Báo giá |
| 80 | 95 | 12 | 13 | 628809512 | K628-080x095x012 | Báo giá |
| 85 | 100 | 9 | 10 | 628851009 | K628-085x100x009 | Mua · 181.000đ Có sẵn |
| 85 | 100 | 10 | 11 | 6288510010 | K628-085x100x010 | Mua · 181.000đ Có sẵn |
| 85 | 100 | 12 | 13 | 6288510012 | K628-085x100x012 | Mua · 193.000đ Có sẵn |
| 85 | 105 | 12 | 13 | 6288510512 | K628-085x105x012 | Báo giá |
| 90 | 105 | 9 | 10 | 628901059 | K628-090x105x009 | Báo giá |
| 90 | 105 | 10 | 11 | 6289010510 | K628-090x105x010 | Báo giá |
| 90 | 105 | 11,5 | 13 | 62890105115 | K628-090x105x11p5 | Mua · 221.000đ Có sẵn |
| 90 | 110 | 12 | 13 | 6289011012 | K628-090x110x012 | Báo giá |
| 90 | 110 | 12,5 | — | — | K628-090x110x12p5 | Mua · 221.000đ Có sẵn |
| 95 | 110 | 9 | 10 | 628951109 | K628-095x110x009 | Báo giá |
| 95 | 110 | 10 | 11 | 6289511010 | K628-095x110x010 | Báo giá |
| 95 | 110 | 12 | 13 | 6289511012 | K628-095x110x012 | Báo giá |
| 100 | 115 | 9 | 10 | 6281001159 | K628-100x115x009 | Báo giá |
| 100 | 115 | 10 | 11 | 62810011510 | K628-100x115x010 | Báo giá |
| 100 | 115 | 12 | 13 | 62810011512 | K628-100x115x012 | Báo giá |
| 100 | 120 | 12 | 13 | 62810012012 | K628-100x120x012 | Báo giá |
| 105 | 120 | 9 | 10 | 6281051209 | K628-105x120x009 | Báo giá |
| 105 | 120 | 10 | 11 | 62810512010 | K628-105x120x010 | Báo giá |
| 105 | 125 | 12 | 13 | 62810512512 | K628-105x125x012 | Báo giá |
| 110 | 125 | 9 | 10 | 6281101259 | K628-110x125x009 | Báo giá |
| 110 | 125 | 11 | 12 | 62811012511 | K628-110x125x011 | Báo giá |
| 110 | 130 | 10 | 11 | 62811013010 | K628-110x130x010 | Báo giá |
| 110 | 130 | 12 | 13 | 62811013012 | K628-110x130x012 | Báo giá |
| 115 | 130 | 9 | 10 | 6281151309 | K628-115x130x009 | Báo giá |
| 115 | 135 | 12 | 13 | 62811513512 | K628-115x135x012 | Báo giá |
| 120 | 135 | 9 | 10 | 6281201359 | K628-120x135x009 | Báo giá |
| 120 | 140 | 12 | 13 | 62812014012 | K628-120x140x012 | Báo giá |
| 125 | 140 | 9 | 10 | 6281251409 | K628-125x140x009 | Báo giá |
| 125 | 145 | 12 | 13 | 62812514512 | K628-125x145x012 | Báo giá |
| 125 | 145 | 15 | 16 | 62812514515 | K628-125x145x015 | Báo giá |
| 130 | 145 | 9 | 10 | 6281301459 | K628-130x145x009 | Báo giá |
| 130 | 150 | 12 | 13 | 62813015012 | K628-130x150x012 | Báo giá |
| 135 | 150 | 9 | 10 | 6281351509 | K628-135x150x009 | Báo giá |
| 140 | 160 | 12 | 13 | 62814016012 | K628-140x160x012 | Báo giá |
| 145 | 160 | 15 | 16 | 62814516015 | K628-145x160x015 | Báo giá |
| 150 | 170 | 12 | 13 | 62815017012 | K628-150x170x012 | Báo giá |
| 175 | 190 | 9 | 10 | 6281751909 | K628-175x190x009 | Báo giá |
| 180 | 200 | 12 | 13 | 62818020012 | K628-180x200x012 | Báo giá |
| 180 | 205 | 15 | 16 | 62818020515 | K628-180x205x015 | Báo giá |
| 200 | 220 | 12 | 13 | 62820022012 | K628-200x220x012 | Báo giá |
| 200 | 220 | 15 | — | — | K628-200x220x015 | Mua · 598.000đ Có sẵn |
Đơn vị mm. Theo catalog K628 (2026), Part No. là mã đặt hàng KOLBEN. “Có sẵn” = còn hàng trên shop.kolben.com.vn (20 size). Size khác: gia công CNC theo yêu cầu, nhận từ 1 cái.
Rãnh lắp
Ød – đường kính ty, dung sai f7 · ØD – đường kính đáy rãnh, dung sai H9 · H – chiều cao rãnh (+0,2) · h – chiều cao phớt.
Vát mép đầu ty và cạnh rãnh để không cắt môi phớt khi lắp. Bôi dầu thủy lực sạch lên phớt và ty trước khi lắp.

Ứng dụng
- Cần cẩu, cẩu trục
- Máy xúc, máy công trình
- Nhà máy thép
- Nhà máy xi măng
- Khai khoáng, mỏ đá
Dùng cho xy lanh thủy lực tải nặng, có xung áp: xy lanh cần cẩu, gầu và tay máy xúc, máy ép, xy lanh cán thép. Xy lanh tiêu chuẩn áp thấp hơn có thể dùng K616.
Tài liệu
Hỏi đáp
K628 khác K616 thế nào?
Cả hai là phớt ty 2 môi làm từ KOLBEN UPA1003®. K628 có thêm vòng O-ring giảm xóc chống sốc áp và vòng chống đùn, chịu đến 700 bar; K616 đến 500 bar. Xy lanh cẩu, máy xúc, tải lớn có xung áp nên dùng K628.
K628 chịu áp suất bao nhiêu?
Theo catalog K628: 300 bar khi khe hở đùn F ≤ 0,6 mm, 400 bar khi F ≤ 0,5 mm và đến 700 bar khi F ≤ 0,4 mm. Tốc độ ty tối đa 1,0 m/s, nhiệt độ -35 đến +115 °C.
Size tôi cần không có trong bảng?
KOLBEN gia công CNC phớt K628 theo kích thước riêng, nhận từ 1 cái. Gửi d × D × H qua Zalo 0906 871 899 để được báo giá.
Mua K628 ở đâu, giao bao lâu?
20 size có sẵn mua trực tiếp trên shop.kolben.com.vn, giao toàn quốc. Size còn lại đặt hàng qua Zalo hoặc điện thoại.
Sản phẩm liên quan

K616
Phớt ty 2 môi

K629
Phớt ty 2 môi có X-ring phụ, chống sốc áp

K854
Phớt chắn bụi 2 môi

K615
Phớt giảm áp (buffer)
Cần K628 size khác hoặc số lượng lớn?
Gửi kích thước d × D × H và số lượng – KOLBEN báo giá trong ngày làm việc, gia công CNC từ 1 cái.
