Sản phẩm KOLBEN
KOLBEN sản xuất và cung cấp phớt thủy lực, phớt khí nén, vòng dẫn hướng, O-ring, bạc tự bôi trơn; chế tạo xy lanh, trạm nguồn thủy lực và sửa xy lanh. Chọn danh mục hoặc xem bảng tất cả mã bên dưới.

Phớt thủy lựcHydraulic seals

Phớt khí nénPneumatic seals

Vòng dẫn hướngWear rings & guiding
MỚI
Bạc tự bôi trơnSelf-lubricating bushings

Phớt trục xoayRotary seals

Phớt tĩnh & O-ringStatic seals & O-rings

Bộ phớt xy lanhSeal kits

Trạm nguồn thủy lựcHydraulic power unit (HPU)

Xy lanh thủy lựcHydraulic cylinders

Sửa xy lanh, ben thủy lựcCylinder repair service
Tất cả mã sản phẩm
| Mã | Tên | Danh mục | Áp max | Nhiệt độ °C | Vật liệu | Kích thước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| K854 | Phớt chắn bụi 2 môi | Phớt chắn bụi | — | -35 → +115 | UPA1001® | 150 (38 có sẵn) |
| K847 | Phớt chắn bụi vỏ kim loại | Phớt chắn bụi | — | -30 → +110 | UPA1001® | 31 |
| K843 | Phớt chắn bụi môi kép, lắp ép | Phớt chắn bụi | — | -30 → +110 | UPA1001® | báo giá |
| K845 | Phớt chắn bụi cho xy lanh dầu–khí áp thấp | Phớt chắn bụi | — | -30 → +110 | UPA1001® | báo giá |
| K616 | Phớt ty 2 môi | Phớt ty (phớt cần) | 500 bar | -35 → +115 | UPA1003® | 193 (43 có sẵn) |
| K620 | Phớt ty 2 môi tải nặng | Phớt ty (phớt cần) | 500 bar | -50 → +160 | UPA1003® | báo giá |
| K628 | Phớt ty 2 môi chống sốc áp | Phớt ty (phớt cần) | 700 bar | -35 → +115 | UPA1003® | 95 (20 có sẵn) |
| K629 | Phớt ty 2 môi có X-ring phụ, chống sốc áp | Phớt ty (phớt cần) | 700 bar | -35 → +115 | UPA1003® | 1 |
| K627 | Phớt ty 2 môi có U-ring phụ, chống sốc áp | Phớt ty (phớt cần) | 700 bar | -35 → +115 | UPA1003® | 7 |
| K621 | Phớt U ty & piston, môi đối xứng | Phớt ty (phớt cần) | 400 bar | -35 → +115 | UPA1003® | 285 |
| MID | Phớt ty lắp nắp xy lanh, tiêu chuẩn Nhật | Phớt ty (phớt cần) | 350 bar | -45 → +110 | PU KOLBEN8001N® | báo giá |
| IMI | Phớt ty lắp nắp xy lanh, tiêu chuẩn Nhật | Phớt ty (phớt cần) | 350 bar | -30 → +120 | PU KOLBEN8001N® | báo giá |
| K615 | Phớt giảm áp (buffer) | Phớt giảm áp (buffer) | 350 bar | -30 → +110 | UPA1005® | báo giá |
| K609 | Phớt giảm áp (buffer) | Phớt giảm áp (buffer) | 350 bar | -30 → +110 | UPA1005® | báo giá |
| K608 | Phớt giảm áp chịu nhiệt | Phớt giảm áp (buffer) | 350 bar | -30 → +230 | EF1001® | báo giá |
| K725 | Phớt piston có vòng đỡ POM | Phớt piston 1 chiều | 350 bar | -30 → +110 | UPA1001® + OMP1001® (POM) | báo giá |
| K730 | Phớt piston 1 chiều | Phớt piston 1 chiều | 500 bar | -30 → +160 | UPA1003® | báo giá |
| HDI | Phớt piston máy xúc | Phớt piston 1 chiều | 350 bar | -30 → +120 | PU KOLBEN8001N® | báo giá |
| K732 | Phớt piston 2 chiều | Phớt piston 2 chiều | 500 bar | -30 → +110 | UPA1002® | báo giá |
| K57 | Phớt ty khí nén | Phớt ty khí nén | 20 bar | -30 → +110 | UPA1001® | báo giá |
| K61 | Phớt ty kiêm chắn bụi khí nén | Phớt ty khí nén | 10 bar | -30 → +110 | UPA1001® | báo giá |
| K605 | Phớt khớp quay trung tâm | Phớt trục xoay | 500 bar | -50 → +160 | UPA1003® | 19 |
| K02 | Phớt lò xo PTFE hiệu suất cao | Phớt trục xoay | 700 bar | -200 → +260 | EF1001®–EF1004® (PTFE) | báo giá |
| ORC | Dây O-ring (O-ring mét) | Phớt tĩnh & O-ring | 70–200 bar | -30 → +220 (theo vật liệu) | NBR · EPDM · FKM (70 Shore A) | báo giá |
| USH | Phớt U NOK chính hãng (ty & piston) | Shop | 210 bar | — | NBR – NOK A505 | 95 size có sẵn |
| MDL | Phớt piston 2 chiều trọn bộ | Shop | 400 bar | — | PU + vòng dẫn hướng | 10 size có sẵn |
Áp suất tối đa ở khe hở đùn nhỏ nhất; xem trang từng mã để biết áp suất theo khe hở.
Cần báo giá hoặc tư vấn chọn phớt?
Gửi mã cũ, kích thước d × D × H hoặc ảnh phớt – kỹ thuật KOLBEN kiểm tra và báo giá trong ngày làm việc.
